ban tặng
Định nghĩa
- Động từ:
- Ban cho, tặng cho một cách trịnh trọng, thường từ người có địa vị, quyền lực cao hơn hoặc từ một tổ chức chính thức: Hành động trao tặng một vật phẩm, phần thưởng, danh hiệu, đặc ân... mang tính trang trọng, thể hiện sự công nhận, khen thưởng hoặc ân huệ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhà vua đã ban tặng cho vị tướng tài danh nhiều châu báu.
- Giải thưởng cao quý này được ban tặng cho những cá nhân có đóng góp xuất sắc cho cộng đồng.
- Thiên nhiên ban tặng cho vùng đất này khí hậu ôn hòa và đất đai màu mỡ. (Cách nói ẩn dụ, coi thiên nhiên như một thế lực cao hơn).
Các cách sử dụng nâng cao
- "Được ban tặng": Nhấn mạnh việc nhận về một cách vinh dự, may mắn.
- Anh ấy được ban tặng một giọng hát tuyệt vời.
- "Ban tặng ân huệ": Trao tặng sự giúp đỡ, ơn nghĩa.
- Vị ân nhân đã ban tặng ân huệ cho gia đình tôi trong lúc khó khăn.
Biến thể và từ gần giống
- Ban (động từ): Trao cho (thường từ trên xuống dưới). Nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho mệnh lệnh, ân xá.
- Vua ban chiếu chỉ.
- Tặng (động từ): Cho, biếu một cách tự nguyện, thân tình. Mang sắc thái bình đẳng, thân mật hơn "ban tặng".
- Bạn tôi tặng tôi một cuốn sách.
- Trao tặng (động từ): Trao một cách trịnh trọng, thường trong các buổi lễ. Nhấn mạnh hành động trao trên tay.
- Buổi lễ trao tặng bằng khen diễn ra long trọng.
- Phong tặng (động từ): Trao tặng danh hiệu, tước vị một cách chính thức.
- Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lao động.
Từ đồng nghĩa
- Cấp phát: Cấp cho (thường là tiền, vật chất theo quy định).
- Ban thưởng: Ban cho phần thưởng.
- Truy tặng: Trao tặng sau khi người nhận đã mất.
Từ trái nghĩa
- Tước đoạt: Lấy đi một cách cưỡng chế.
- Thu hồi: Lấy lại cái đã cho.
Thành ngữ liên quan
- "Ơn trên ban tặng": Cách nói thể hiện lòng biết ơn, coi điều may mắn, tốt đẹp nhận được là do trời, thần linh hoặc một thế lực siêu nhiên nào đó mang lại.
- Mùa màng bội thu là do ơn trên ban tặng.